se dandiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Núng nính, đi đứng núng nính: Chỉ hành động đi lại hoặc đứng với những chuyển động nhỏ, lắc lư nhẹ nhàng thường hơi vụng về của hông thân mình.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le canard se dandine en marchant. (Con vịt đi núng nính.)
    • Elle se dandinait d'un pied sur l'autre en attendant. ( ấy đứng núng nính chuyển từ chân này sang chân kia trong khi chờ đợi.)
    • Le petit enfant se dandine pour imiter la danse. (Đứa trẻ nhỏ núng nính bắt chước điệu nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dandiner de joie": núng nính vui sướng, thường thể hiện sự phấn khích, hạnh phúc.
    • Le chiot se dandine de joie quand son maître rentre. (Chú cún con núng nính vui sướng khi chủ của về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandinant (adj): dáng đi núng nính.
    • Une marche dandinante. (Một dáng đi núng nính.)
  • Se balancer: đu đưa, lắc lư (chuyển động qua lại nhịp điệu, có thể chủ động hơn).
  • Se trémousser: ngọ nguậy, cựa quậy (chuyển động nhỏ, nhanh thường liên tục, có thể thể hiện sự bồn chồn hoặc vui vẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Se déhancher: đong đưa hông (nhấn mạnh vào chuyển động của hông).
  • Se tortiller: ngoe nguẩy, vặn vẹo (thường chỉ toàn thân hoặc eo).
Thành ngữ liên quan
  • "Se dandiner comme un canard": đi núng nính như vịt. (Một cách so sánh rất phổ biến để miêu tả dáng đi này.)
    • Avec ces nouvelles chaussures, il se dandine comme un canard. (Với đôi giày mới này, anh ta đi núng nính như một con vịt.)
tự động từ
  1. núng nính